鄂申 è shēn · ngạc thân Hán Việt: ngạc thân · Pinyin: è shēn Tổng quan Cấu tạo: 鄂 (ngạc) + 申 (thân)Pinyinè shēnHán Việtngạc thânCấu tạo鄂 + 申 · ngạc + thân nghĩa thành phần: ngạc + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐开国名臣鄂国公尉迟敬德﹑申国公高士廉的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.唐开国名臣鄂国公尉迟敬德﹑申国公高士廉的并称。