鄂端 è duān · ngạc đoan Hán Việt: ngạc đoan · Pinyin: è duān Tổng quan Cấu tạo: 鄂 (ngạc) + 端 (đoan)Pinyinè duānHán Việtngạc đoanCấu tạo鄂 + 端 · ngạc + đoan nghĩa thành phần: ngạc + đoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蒙古语。意为星宿。亦译为大敦。Tân Hoa Tự Điển 1.蒙古语。意为星宿。亦译为大敦。