鄂舟 è zhōu · ngạc chu Hán Việt: ngạc chu · Pinyin: è zhōu Tổng quan Cấu tạo: 鄂 (ngạc) + 舟 (chu)Pinyinè zhōuHán Việtngạc chuCấu tạo鄂 + 舟 · ngạc + chu nghĩa thành phần: ngạc + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"鄂君船"。