鄂褒 è bāo · ngạc bao Hán Việt: ngạc bao · Pinyin: è bāo Tổng quan Cấu tạo: 鄂 (ngạc) + 褒 (bao)Pinyinè bāoHán Việtngạc baoCấu tạo鄂 + 褒 · ngạc + bao nghĩa thành phần: ngạc + bao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐开国名将鄂国公尉迟敬德﹑褒国公段志玄的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.唐开国名将鄂国公尉迟敬德﹑褒国公段志玄的并称。