鄂都 è dōu · ngạc đô Hán Việt: ngạc đô · Pinyin: è dōu Tổng quan Cấu tạo: 鄂 (ngạc) + 都 (đô)Pinyinè dōuHán Việtngạc đôCấu tạo鄂 + 都 · ngạc + đô nghĩa thành phần: ngạc + đô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指郢。Tân Hoa Tự Điển 1.指郢。