鄉丈 xiāng zhàng · hương trượng Hán Việt: hương trượng · Pinyin: xiāng zhàng Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 丈 (trượng)Pinyinxiāng zhàngHán Việthương trượngCấu tạo鄉 + 丈 · hương + trượng nghĩa thành phần: hương + trượng