鄉井
hương tỉnh
Hán Việt: hương tỉnh · Pinyin: xiāng jǐng
Tổng quan
quê hương
Nghĩa
Việt
- Cihui quê hương
- Cihui quê hương。家鄉。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 家鄉、故鄉。宋.蘇軾〈清遠舟中寄耘老〉詩:「清遠聊為泛宅行,一夢分明墮鄉井。」也作「鄉國」、「鄉關」。
Eng
- Cihui 鄉井 iāngjǐng n. <wr.> one's native place