鄉使 xiāng shǐ · hương sử Hán Việt: hương sử · Pinyin: xiāng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 使 (sử)Pinyinxiāng shǐHán Việthương sửCấu tạo鄉 + 使 · hương + sử nghĩa thành phần: hương + sử