鄉侄 xiāng zhí · hương chất Hán Việt: hương chất · Pinyin: xiāng zhí Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 侄 (chất)Pinyinxiāng zhíHán Việthương chấtCấu tạo鄉 + 侄 · hương + chất nghĩa thành phần: hương + chất Nghĩa EngCihui 鄉侄 iāngzhí n. member of a younger generation from one's native place M:ge/¹míng