鄉侯 xiāng hóu · hương hầu Hán Việt: hương hầu · Pinyin: xiāng hóu Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 侯 (hầu)Pinyinxiāng hóuHán Việthương hầuCấu tạo鄉 + 侯 · hương + hầu nghĩa thành phần: hương + hầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 職官名。漢、魏封爵中以一縣中之鄉為侯邑者,稱為「鄉侯」。在縣侯之下,亭侯之上。唐以廢除。