鄉勇

xiāng yǒng hương dũng

Hán Việt: hương dũng · Pinyin: xiāng yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (dũng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hương dũng: lính làng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 保護地方的武裝部隊。清時曾國藩所練的湘軍、李鴻章所練的淮軍,起初皆屬鄉勇。

Eng

  • Cihui 鄉勇 iāngyǒng n. village militiamen; local militia