鄉司 xiāng sī · hương ti Hán Việt: hương ti · Pinyin: xiāng sī Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 司 (ti)Pinyinxiāng sīHán Việthương tiCấu tạo鄉 + 司 · hương + ti nghĩa thành phần: hương + ti