鄉君 xiāng jūn · hương quân Hán Việt: hương quân · Pinyin: xiāng jūn Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 君 (quân)Pinyinxiāng jūnHán Việthương quânCấu tạo鄉 + 君 · hương + quân nghĩa thành phần: hương + quân