鄉味
hương vị
Hán Việt: hương vị · Pinyin: xiāng wèi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 故鄉的食物。唐.賈島〈巴興作〉詩:「鄉味朔山林果別,北歸期挂海帆孤。」
Eng
- Cihui 鄉味 xiāngwèi n. country style (of food flavor or cooking)
Hán Việt: hương vị · Pinyin: xiāng wèi