鄉場 xiāng chǎng · hương tràng Hán Việt: hương tràng · Pinyin: xiāng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 場 (tràng)Pinyinxiāng chǎngHán Việthương tràngCấu tạo鄉 + 場 · hương + tràng nghĩa thành phần: hương + tràng