乡姪 hương điệt Hán Việt: hương điệt Tổng quan Cấu tạo: 乡 (hương) + 姪 (điệt)Hán Việthương điệtCấu tạo乡 + 姪 · hương + điệt nghĩa thành phần: hương + điệt