鄉宴 xiāng yàn · hương yến Hán Việt: hương yến · Pinyin: xiāng yàn Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 宴 (yến)Pinyinxiāng yànHán Việthương yếnCấu tạo鄉 + 宴 · hương + yến nghĩa thành phần: hương + yến