鄉射 xiāng shè · hương xạ Hán Việt: hương xạ · Pinyin: xiāng shè Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 射 (xạ)Pinyinxiāng shèHán Việthương xạCấu tạo鄉 + 射 · hương + xạ nghĩa thành phần: hương + xạ Nghĩa EngCihui 鄉射 iāngshè n. <trad.> village archery contest