鄉師 xiāng shī · hương sư Hán Việt: hương sư · Pinyin: xiāng shī Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 師 (sư)Pinyinxiāng shīHán Việthương sưCấu tạo鄉 + 師 · hương + sư nghĩa thành phần: hương + sư Nghĩa ViệtCihui ng thầy dạy học trong làng. hương sư hương sư ☆Ông thầy dạy học trong làng.