鄉弟

xiāng dì hương đệ

Hán Việt: hương đệ · Pinyin: xiāng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (đệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鄉弟 iāngdì n. 1. younger person of one's native place