鄉愚 xiāng yú · hương ngu Hán Việt: hương ngu · Pinyin: xiāng yú Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 愚 (ngu)Pinyinxiāng yúHán Việthương nguCấu tạo鄉 + 愚 · hương + ngu nghĩa thành phần: hương + ngu Nghĩa EngCihui 鄉愚 xiāngyú n. bumpkin; stupid rustic M:ge/¹míng