鄉戚

xiāng qi hương thích

Hán Việt: hương thích · Pinyin: xiāng qi

Tổng quan

một người thân | một thành viên gia đình

Cấu tạo: (hương) + (thích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một người thân | một thành viên gia đình

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同乡亲戚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同乡亲戚。

Eng

  • CC-CEDICT a relative|a family member
  • Cihui a relative; a family member