鄉方 xiāng fāng · hương phương Hán Việt: hương phương · Pinyin: xiāng fāng Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 方 (phương)Pinyinxiāng fāngHán Việthương phươngCấu tạo鄉 + 方 · hương + phương nghĩa thành phần: hương + phương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 歸向仁義之道。《禮記.樂記》:「樂行而民鄉方,可以觀德矣。」