鄉服 xiāng fú · hương phục Hán Việt: hương phục · Pinyin: xiāng fú Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 服 (phục)Pinyinxiāng fúHán Việthương phụcCấu tạo鄉 + 服 · hương + phục nghĩa thành phần: hương + phục