鄉末

xiāng mò hương mạt

Hán Việt: hương mạt · Pinyin: xiāng mò

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (mạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鄉末 xiāngmò pr. <humb.> I; me; myself (used by country people)