鄉校

xiāng xiào hương giáo

Hán Việt: hương giáo · Pinyin: xiāng xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rường làng, trường học trong làng. hương hiệu hương hiệu ☆Trường làng, trường học trong làng.

Eng

  • Cihui 鄉校 iāngxiào* n. village school M:¹jiā/¹suǒ