鄉梓
hương tử
Hán Việt: hương tử · Pinyin: xiāng zǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 故鄉。如:「他服務鄉梓達四十年之久。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 家乡;同乡。
- Tân Hoa Tự Điển 1.家乡;同乡。
Eng
- CC-CEDICT (literary) hometown; native place
- Cihui (literary) hometown; native place
- Cihui 鄉梓 iāngzǐ n. <wr.> native place