鄉樂 xiāng lè · hương nhạc Hán Việt: hương nhạc · Pinyin: xiāng lè Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 樂 (nhạc)Pinyinxiāng lèHán Việthương nhạcCấu tạo鄉 + 樂 · hương + nhạc nghĩa thành phần: hương + nhạc