鄉歌 xiāng gē · hương ca Hán Việt: hương ca · Pinyin: xiāng gē Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 歌 (ca)Pinyinxiāng gēHán Việthương caCấu tạo鄉 + 歌 · hương + ca nghĩa thành phần: hương + ca Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 韓國在沒有創制文字之前,用漢字標音所記錄的民歌、民謠等。