鄉版 xiāng bǎn · hương bản Hán Việt: hương bản · Pinyin: xiāng bǎn Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 版 (bản)Pinyinxiāng bǎnHán Việthương bảnCấu tạo鄉 + 版 · hương + bản nghĩa thành phần: hương + bản