鄉物 xiāng wù · hương vật Hán Việt: hương vật · Pinyin: xiāng wù Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 物 (vật)Pinyinxiāng wùHán Việthương vậtCấu tạo鄉 + 物 · hương + vật nghĩa thành phần: hương + vật