鄉祀 xiāng sì · hương tự Hán Việt: hương tự · Pinyin: xiāng sì Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 祀 (tự)Pinyinxiāng sìHán Việthương tựCấu tạo鄉 + 祀 · hương + tự nghĩa thành phần: hương + tự