鄉老 xiāng lǎo · hương lão Hán Việt: hương lão · Pinyin: xiāng lǎo Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 老 (lão)Pinyinxiāng lǎoHán Việthương lãoCấu tạo鄉 + 老 · hương + lão nghĩa thành phần: hương + lão Nghĩa EngCihui 鄉老 xiānglǎo n. 1. country/village elders 2. official rank in the Zhou and Han dynasties