鄉舊 xiāng jiù · hương cựu Hán Việt: hương cựu · Pinyin: xiāng jiù Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 舊 (cựu)Pinyinxiāng jiùHán Việthương cựuCấu tạo鄉 + 舊 · hương + cựu nghĩa thành phần: hương + cựu