鄉葬 xiāng zàng · hương táng Hán Việt: hương táng · Pinyin: xiāng zàng Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 葬 (táng)Pinyinxiāng zàngHán Việthương tángCấu tạo鄉 + 葬 · hương + táng nghĩa thành phần: hương + táng