鄉薦 xiāng jiàn · hương tiến Hán Việt: hương tiến · Pinyin: xiāng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 薦 (tiến)Pinyinxiāng jiànHán Việthương tiếnCấu tạo鄉 + 薦 · hương + tiến nghĩa thành phần: hương + tiến