鄉蠹 xiāng dù · hương đố Hán Việt: hương đố · Pinyin: xiāng dù Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 蠹 (đố)Pinyinxiāng dùHán Việthương đốCấu tạo鄉 + 蠹 · hương + đố nghĩa thành phần: hương + đố