鄉術 xiāng shù · hương thuật Hán Việt: hương thuật · Pinyin: xiāng shù Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 術 (thuật)Pinyinxiāng shùHán Việthương thuậtCấu tạo鄉 + 術 · hương + thuật nghĩa thành phần: hương + thuật