鄉評 xiāng píng · hương bình Hán Việt: hương bình · Pinyin: xiāng píng Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 評 (bình)Pinyinxiāng píngHán Việthương bìnhCấu tạo鄉 + 評 · hương + bình nghĩa thành phần: hương + bình Nghĩa EngCihui 鄉評 iāngpíng n. reputation of sb. in his native place