鄉誼
hương nghị
Hán Việt: hương nghị · Pinyin: xiāng yì
Tổng quan
tình quê; tình làng nghĩa xóm
同乡人的情谊乡谊甚密。
同鄉的情誼。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 鄉誼 xiāngyì n. <wr.> fellow villagers' mutual affection
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 同鄉的情誼。
Eng
- Cihui 鄉誼 xiāngyì n. <wr.> fellow villagers' mutual affection
other
- Nguồn khác Mối thân ái giữa những người cùng làng cùng quê