鄉請 xiāng qǐng · hương thỉnh Hán Việt: hương thỉnh · Pinyin: xiāng qǐng Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 請 (thỉnh)Pinyinxiāng qǐngHán Việthương thỉnhCấu tạo鄉 + 請 · hương + thỉnh nghĩa thành phần: hương + thỉnh