鄉議 xiāng yì · hương nghị Hán Việt: hương nghị · Pinyin: xiāng yì Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 議 (nghị)Pinyinxiāng yìHán Việthương nghịCấu tạo鄉 + 議 · hương + nghị nghĩa thành phần: hương + nghị