鄉賓 xiāng bīn · hương tân Hán Việt: hương tân · Pinyin: xiāng bīn Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 賓 (tân)Pinyinxiāng bīnHán Việthương tânCấu tạo鄉 + 賓 · hương + tân nghĩa thành phần: hương + tân