鄉賦 xiāng fù · hương phú Hán Việt: hương phú · Pinyin: xiāng fù Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 賦 (phú)Pinyinxiāng fùHán Việthương phúCấu tạo鄉 + 賦 · hương + phú nghĩa thành phần: hương + phú