鄉進 xiāng jìn · hương tiến Hán Việt: hương tiến · Pinyin: xiāng jìn Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 進 (tiến)Pinyinxiāng jìnHán Việthương tiếnCấu tạo鄉 + 進 · hương + tiến nghĩa thành phần: hương + tiến