鄉野 xiāng yě · hương dã Hán Việt: hương dã · Pinyin: xiāng yě Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 野 (dã)Pinyinxiāng yěHán Việthương dãCấu tạo鄉 + 野 · hương + dã nghĩa thành phần: hương + dã Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 野外偏僻的地方。如:「他喜歡在幽靜的鄉野居住。」EngCihui 鄉野 iāngyě* p.w. countryside