鄉鎮

xiāng zhèn hương trấn

Hán Việt: hương trấn · Pinyin: xiāng zhèn

Tổng quan

làng | xã

Cấu tạo: (hương) + (trấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làng | xã

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.鄉與鎮,為行政區域。 2.泛指較小的市鎮。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乡和镇。泛指较小的市镇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乡和镇。泛指较小的市镇。

Eng

  • CC-CEDICT village|township
  • Cihui village; township