鄉防 xiāng fáng · hương phòng Hán Việt: hương phòng · Pinyin: xiāng fáng Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 防 (phòng)Pinyinxiāng fángHán Việthương phòngCấu tạo鄉 + 防 · hương + phòng nghĩa thành phần: hương + phòng