鄉面

xiāng miàn hương diện

Hán Việt: hương diện · Pinyin: xiāng miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (diện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 家鄉、鄉里。《京本通俗小說.馮玉梅團圓》:「韓元帥部下將士,都是北人;你也是北人,言語相合,豈無鄉面之情?」