鄉養 xiāng yǎng · hương dưỡng Hán Việt: hương dưỡng · Pinyin: xiāng yǎng Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 養 (dưỡng)Pinyinxiāng yǎngHán Việthương dưỡngCấu tạo鄉 + 養 · hương + dưỡng nghĩa thành phần: hương + dưỡng